Theo đó, trước Hiệp ước Versailles năm 1787, nước Pháp hoàn toàn không có nguồn thuốc súng ổn định, rơi vào tình trạng thiếu đạn; chính nhờ hiệp ước này mà Pháp đảm bảo được nguồn thuốc súng – yếu tố không thể thiếu trong chiến tranh thời bấy giờ.

Trong cuốn sách của John Barrow Thứ trưởng Bộ Hải quân Anh (Second Secretary to the Admiralty) nêu lý do Pháp đánh Việt Nam là vì diêm tiêu, nhà máy diêm tiêu khổng lồ được xây tại Fen – tan (Tsiompa of the charts) Ảnh: Kỹ sư Vũ Đình Thanh
Từ góc nhìn này, cuộc chiến Tây Sơn chống Nguyễn Ánh không chỉ đơn thuần là nội chiến, mà còn được đặt trong bối cảnh rộng lớn hơn – một cuộc chiến tranh vệ quốc nhằm bảo vệ chủ quyền và tài nguyên chiến lược của đất nước.
Công thức hóa học thay đổi vận mệnh dân tộc
Để hiểu vì sao Việt Nam trở thành tâm điểm của một cuộc đại chiến quốc tế cuối thế kỷ XVIII, cần bắt đầu từ một công thức hóa học cơ bản của thuốc súng đen (Black Powder) loại nhiên liệu duy nhất vận hành cỗ máy chiến tranh thế giới thời bấy giờ:
75% Diêm tiêu (KNO₃) + 10% Lưu huỳnh (S) + 15% Than củi (C). Đơn giản là than và lưu huỳnh cháy trong lượng oxy đậm đặc tích trong diêm tiêu tạo thành thuốc nổ.
Trong kỷ nguyên đó (tức là cho đến tận năm 1912), ai nắm giữ diêm tiêu là nắm giữ thế giới, bởi diêm tiêu chính là thuốc súng, mà thuốc súng là cha đẻ của mọi quyền lực. Về mặt sinh học, diêm tiêu tự nhiên chỉ được tạo ra ở điều kiện nhiệt độ nóng ẩm. Nếu nhiệt độ xuống dưới 10°C, các vi khuẩn nitrat hóa sẽ chết, khiến các quốc gia châu Âu lạnh giá không thể tự sản xuất.
Thời điểm năm 1787, nước Pháp dù là một cường quốc mới nổi lại hoàn toàn không có nguồn thuốc súng riêng của mình. Pháp bị Anh đẩy bật ra khỏi Bengal, Hà Lan độc chiếm Java; vì vậy, nước Pháp không có một nguồn diêm tiêu tự nhiên chất lượng cao nào và thực tế rơi vào cảnh “hết đạn” trước khi có thể đánh nhau với bất kỳ đối thủ nào.

Chính điều này đã đẩy nước Pháp dưới thời vua Louis XVI vào một cuộc chạy đua khốc liệt. Họ biết rằng các hang động đá vôi nóng ẩm tại Việt Nam chứa trữ lượng diêm tiêu tinh khiết vượt xa vùng Bengal của Ấn Độ. Hiệp ước Versailles năm 1787, thực chất là một lệnh khẩn cấp để Nhà nước Pháp độc chiếm “mỏ thuốc súng” vĩ đại này. Diêm tiêu hang động Việt Nam còn chứa phốt pho nên sức nổ mạnh hơn diêm tiêu Bengal khoảng 20%, ít khói (không làm mờ mắt pháo thủ), nổ sạch (không phải thông nòng). Loại “diêm tiêu phốt pho hóa” này đã tạo nên khoảng cách về tầm bắn và độ bền nòng súng mà quân đội liên minh Anh – Phổ – Áo không thể lý giải bằng kỹ thuật đúc pháo thông thường.

Bá Đa Lộc (Pigneau de Behaine) được vua Pháp Louis XVI phong quý tộc và chức Khâm sai Hoàng gia Pháp vì đã thành công trong việc vượt qua các đối thủ Anh, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Hà Lan để dụ Nguyễn Ánh bán nước, bán diêm tiêu cho Pháp – loại diêm tiêu hang động tốt nhất thế giới – để rồi sau này Napoleon đánh đâu thắng đó. Khi Anh làm chủ vùng diêm tiêu Bengal (Ấn Độ), tưởng chừng có thể bóp nghẹt nước Pháp và đẩy Pháp vào cảnh hết đạn, thì nhờ Hiệp ước Versailles 1787, Pháp lại có nguồn diêm tiêu hang động từ Việt Nam tốt hơn Bengal của Anh, nên chỉ thiếu chút nữa Napoleon đã chiếm cả châu Âu. Chỉ khi Anh chặn đứng dòng chảy diêm tiêu Việt Nam vào năm 1811, Napoleon mới chịu thất bại.
Phân tích trên cơ sở an ninh quốc phòng, Hiệp ước Versailles là hiệp ước cứu sống nước Pháp, vừa đưa Pháp lên vị trí siêu cường; đây là hiệp ước an ninh quốc phòng quan trọng nhất của nước Pháp, nên không bao giờ có sự trì hoãn trong việc thực hiện.
Năm 1787, tại Pondichéry - thủ phủ của Pháp ở Ấn Độ, hàng nghìn sĩ quan Pháp và binh lính Ấn trung thành đang rơi vào cảnh thất nghiệp sau chuỗi thất bại trước người Anh. Chính lúc đó, Hiệp ước Versailles 1787 xuất hiện như một "hợp đồng lao động quân sự" lý tưởng, vừa giải quyết bài toán nhân sự dư thừa, vừa tạo ra một đội quân viễn chinh cho chiến trường Việt Nam.
Có ý kiến cho rằng Pháp có thể thỏa thuận với Tây Sơn để mua diêm tiêu hoặc mua từ đối tác khác. Tuy nhiên, như vậy Pháp sẽ hoàn toàn mất thế chủ động, bởi Tây Sơn có thể hôm nay bán nhưng ngày mai không. Diêm tiêu quyết định khả năng chiến tranh của Pháp (thuốc súng → pháo binh → thắng bại trên chiến trường). Vì vậy, Pháp không thể chấp nhận rủi ro “hôm nay mua được, mai không mua được”. Họ cần một giải pháp triệt để: thay thế chính quyền ở Đại Việt bằng một bên sẵn sàng nhượng bộ lâu dài – và đó chính là Hiệp ước Versailles. Pháp cần một chính quyền “nợ” họ, thay vì một chính quyền “bán” cho họ. Pháp không còn thời gian; họ cần đánh để thắng, để có diêm tiêu ngay. Đồng thời, họ cần một đội quân lớn để loại bỏ khả năng Anh can thiệp như ở Bengal, nên việc huy động lực lượng lên đến hàng vạn quân là điều tất yếu.
PHẦN 1: Bản hợp đồng 7 trung đoàn, 20 chiến hạm
Năm 1785, sau khi 5 vạn quân Xiêm bị Quang Trung đánh bại, Nguyễn Ánh rơi vào cảnh trắng tay và phải trốn chạy. Để lật ngược thế cờ, ông đã thực hiện một bước đi mang tính đánh đổi lịch sử: ký Hiệp ước Versailles năm 1787.

Trước đó, Nguyễn Ánh cũng đã cầu viện các thế lực khác, nhận được sự tham chiến của một chiến hạm Pháp do Manuel chỉ huy và 7 chiến hạm Bồ Đào Nha. Tuy nhiên, chỉ trong một trận hỏa lực phốt pho của vua Quang Trung, toàn bộ lực lượng này đã bị tiêu diệt.
Mọi luận điệu cho rằng Hiệp ước Versailles bị đình trệ hoặc bị ảnh hưởng bởi Cách mạng Pháp năm 1789 đều bị cho là xuyên tạc lịch sử. Thực tế, hiệp ước mang Quốc ấn của vua Pháp đã được triển khai ngay từ năm 1787. Đến năm 1788, đạo quân viễn chinh Pháp – Ấn đã đổ bộ và đánh chiếm Gia Định.
Dù Cách mạng Pháp nổ ra năm 1789, vua Louis XVI vẫn nắm quyền lực tối cao cho đến năm 1793. Trong giai đoạn này, theo nội dung hiệp ước, 5 trung đoàn Pháp và 2 trung đoàn thuộc địa trên bộ, cùng 20 chiến hạm và hải quân Ấn Độ Dương do Đô đốc Rosily chỉ huy, đã trực tiếp tham chiến.

Không có lý do gì để các tướng lĩnh Pháp đưa một lực lượng nhỏ bé đến đối đầu với quân Tây Sơn – lực lượng từng đánh bại 8 chiến hạm phương Tây, tiêu diệt 5 vạn quân Xiêm và 29 vạn quân Thanh. Nội dung hiệp ước do John Barrow ghi lại với quy mô 20 chiến hạm và 7 trung đoàn (khoảng 15.000 quân) là hoàn toàn hợp lý.
Việc huấn luyện quân đội theo Phong cách phương Tây đòi hỏi thời gian dài và kỷ luật cao, không thể chỉ đơn giản trang bị súng cho nông dân là có thể chiến đấu. Những mô tả trong Gia Định phú của Ngô Nhơn Tịnh đã phản ánh rõ ràng sự hiện diện của lực lượng Pháp và Sepoy Ấn Độ, với trang bị hiện đại và tổ chức quy củ.
Cảnh tượng sĩ quan Pháp đo đạc bằng kính lục phân, xây dựng Thành Bát Quái Gia Định theo mô hình Vauban trong thời gian ngắn cho thấy quy mô và trình độ của lực lượng này. Việc xây dựng một công trình quy mô lớn trong 2–3 tháng là bằng chứng của một đội quân công binh mạnh với hàng vạn người.
PHẦN 2: Năm 1793 và sự xuất hiện của đạo quân 58.200 Pháp – Ấn

John Barrow khẳng định năm 1800 có 58 200 quân Pháp / Ấn tại Việt Nam , đội quân này hoạt động độc lập với quân của Nguyễn Ánh
Sau năm 1793, cục diện chiến trường bước vào giai đoạn tàn khốc và bất lợi chưa từng có.
Thứ nhất, Hoàng đế Quang Trung băng hà dẫn đến sự thất truyền vũ khí Phốt pho (Hỏa hổ) – loại khí giới chiến lược duy nhất của Tây Sơn có khả năng khắc chế hỏa lực châu Âu.
Thứ hai, năm 1793, cứ điểm Pondichéry (thủ phủ của Pháp tại Ấn Độ) thất thủ trước quân Anh. Lực lượng đồn trú không tan biến mà lấy Gia Định làm bãi đáp an toàn. Cuộc di tản này đã đẩy số quân ngoại bang tại Việt Nam lên mức không tưởng.
John Barrow – nhà thám hiểm, quan chức Anh đi thám thính thực địa – đã ghi nhận cỗ máy chiến tranh khổng lồ này:

Mục tiêu chính của lực lượng này không chỉ là chiến đấu mà còn là khai thác diêm tiêu. Những binh lính Ấn Độ, vốn có kinh nghiệm từ Bengal, đảm nhận vai trò chủ lực trong hoạt động này. Các tài liệu sau này cho thấy sự tồn tại của các cơ sở sản xuất diêm tiêu quy mô lớn, trong đó có ghi nhận về hàng chục nhà máy quanh khu vực Hà Nội.
Kỹ sư Thanh đang có trong tay những tài liệu nhân chủng học mà anh đang kiểm chứng: tại Ninh Thuận và Thất Sơn – những "thủ phủ diêm tiêu" với hệ thống hang dơi bí ẩn – là nơi sinh sống của cộng đồng người Khmer và người Chăm mang những nét tương đồng đến khó tin với lính Ấn từ Pondichéry. Đây có thể chính là "mảnh ghép nhân chủng học" hoàn chỉnh bức tranh về đội quân 58.200 người trong sử liệu của John Barrow.
PHẦN 3: Nghịch lý bi tráng – máu xương Tây Sơn và 69 năm độc lập
Một nghịch lý lịch sử được đặt ra: chính sự kháng cự bền bỉ của Tây Sơn đã tạo điều kiện để Nguyễn Ánh có được 69 năm độc lập.

Khác với nhiều nơi khác như Ấn Độ – nơi các lãnh chúa nhanh chóng trở thành bù nhìn khi dựa vào các cường quốc châu Âu – tại Việt Nam, quân Tây Sơn đã chiến đấu suốt 14 năm (1788–1802), làm tiêu hao đáng kể lực lượng viễn chinh Pháp.
Khi Nguyễn Ánh lên ngôi năm 1802, nước Pháp đã suy yếu do chiến tranh kéo dài trên toàn châu Âu. Đồng thời, việc Anh kiểm soát các tuyến vận chuyển diêm tiêu khiến Pháp dần mất ảnh hưởng tại Việt Nam.
Sự kiện năm 1817, khi Pháp đưa hạm đội đến Đà Nẵng đòi quyền lợi nhưng Gia Long né tránh, được xem là minh chứng cho việc triều Nguyễn “trốn nợ” thành công – một phần nhờ vào sự hy sinh trước đó của Tây Sơn.
Tuy nhiên, đến năm 1858, Pháp quay trở lại, mở đầu cho gần 80 năm đô hộ, cho thấy cái giá lịch sử phải trả là vô cùng lớn.
Sự thật không thể bị lãng quên
Tên của Rosily được khắc trên Khải Hoàn Môn tại Paris, phản ánh vai trò của ông trong các chiến dịch của nước Pháp. Theo các ghi chép, ông là người chỉ huy việc vận chuyển diêm tiêu từ Việt Nam về Pháp – yếu tố giúp pháo binh Pháp duy trì sức mạnh trong những thời điểm quyết định.

Hàng nghìn tấn diêm tiêu từ Việt Nam đã được vận chuyển qua nhiều tuyến đường biển với sự tham gia của nhiều quốc gia châu Âu , Mỹ . Đây là một mặt trận âm thầm nhưng vô cùng khốc liệt trong lịch sử.
Trong khi những chiến công của Pháp và Napoleon được ghi chép rộng rãi, thì sự hy sinh của hàng vạn chiến binh Tây Sơn lại ít được nhắc đến.
Kỹ sư Vũ Đình Thanh đặt ra nhiều câu hỏi về nhận thức lịch sử, đồng thời dẫn chứng các tài liệu cho thấy vai trò đặc biệt quan trọng của diêm tiêu Việt Nam đối với chiến lược quân sự của Pháp.
Đằng sau những tranh luận lịch sử là sinh mạng của vô số người đã ngã xuống. Từ góc nhìn này, cuộc chiến giai đoạn 1787–1802 không chỉ là nội chiến, mà còn có thể được nhìn nhận như một cuộc chiến tranh vệ quốc quy mô lớn, góp phần làm chậm lại bước tiến của chủ nghĩa thực dân phương Tây trong gần một thế kỷ.
Năm 1799, khi lên nắm quyền với phương châm "Dieu est du côté de la meilleure artillerie" (Chúa luôn đứng về phía những khẩu pháo tốt nhất), Napoleon đặc biệt coi trọng pháo binh. Ông ta đã gửi 5 chiến hạm hiện đại nhất sang Việt Nam với mục tiêu giải quyết dứt điểm quân Tây Sơn, qua đó kiểm soát thông suốt nguồn diêm tiêu chiến lược.